Trong lĩnh vực UI/UX Design, tư duy thiết kế là gì luôn là câu hỏi đầu tiên mà bất kỳ ai muốn theo đuổi nghề này đều phải giải mã. Hiểu một cách ngắn gọn, tư duy thiết kế là một phương pháp giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm, nhằm tạo ra những giải pháp sáng tạo, khả thi và có giá trị thực tế. Việc học về tư duy thiết kế không chỉ là học cách sử dụng các công cụ vẽ như Figma hay Adobe XD, mà là rèn luyện khả năng quan sát, phân tích và thấu cảm để biến những nhu cầu phức tạp của người dùng thành những giao diện mượt mà và trải nghiệm tối ưu.
I. Khái niệm cốt lõi: Tư duy thiết kế (Design Thinking) là gì?
Tư duy thiết kế là một quá trình tư duy phi tuyến tính, được sử dụng để thấu hiểu người dùng, thách thức các giả định và định nghĩa lại các vấn đề nhằm tìm ra các chiến lược và giải pháp thay thế.
Khi đi sâu vào tìm hiểu tư duy thiết kế là gì, chúng ta sẽ thấy đây là sự kết hợp giữa óc sáng tạo và logic. Nó không chỉ dừng lại ở việc làm cho sản phẩm trở nên đẹp mắt (UI) mà còn tập trung vào việc sản phẩm đó hoạt động ra sao, có dễ dùng không (UX). Design thinking được coi là nền tảng của tư duy thiết kế hiện đại vì nó cung cấp một khung làm việc (framework) rõ ràng, giúp các nhà thiết kế không bị lạc lối giữa các ý tưởng mơ hồ. Thay vì thiết kế theo cảm tính cá nhân, phương pháp này buộc chúng ta phải dựa trên dữ liệu thực tế từ người dùng, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng tính hiệu quả cho sản phẩm cuối cùng.
II. Khám phá design thinking qua 5 bước tiêu chuẩn

Để áp dụng tư duy vào thực tế một cách chuyên nghiệp, các UI/UX Designer thường tuân thủ quy trình 5 bước design thinking. Đây là lộ trình giúp bạn đi từ một ý tưởng sơ khai đến một sản phẩm hoàn thiện được người dùng đón nhận.
1. Thấu cảm (Empathize)
Bước đầu tiên của quy trình tư duy thiết kế là gì? Đó chính là Thấu cảm. Thấu cảm là giai đoạn bạn gạt bỏ cái tôi cá nhân để quan sát, tương tác và đặt mình vào vị trí của người dùng nhằm hiểu rõ những khó khăn, mong muốn và cảm xúc của họ.
Trong UI/UX, bước thấu cảm tồn tại để đảm bảo nhà thiết kế không tạo ra những tính năng “vô dụng”. Ví dụ, khi thiết kế một ứng dụng đặt xe, nếu không thấu cảm với sự lo lắng của người dùng khi chờ đợi trong đêm tối, bạn sẽ không nghĩ ra tính năng “chia sẻ hành trình”. Vai trò của thấu cảm là thu thập các dữ liệu định tính chân thực, tạo tiền đề vững chắc cho toàn bộ các bước thiết kế phía sau.
2. Xác định (Define)
Xác định là giai đoạn tổng hợp thông tin từ bước thấu cảm để tìm ra vấn đề thực sự cần giải quyết và viết ra một tuyên bố vấn đề (Problem Statement) rõ ràng.
Vai trò của bước này là tạo ra một “kim chỉ nam” cho dự án. Nếu không xác định đúng vấn đề, designer dễ bị sa đà vào việc giải quyết những triệu chứng bề mặt thay vì nguyên nhân gốc rễ. Trong thiết kế giao diện, thay vì nói “Chúng ta cần nút bấm to hơn”, một tuyên bố vấn đề đúng sẽ là “Người dùng gặp khó khăn khi thao tác bằng một tay trên thiết bị di động”. Điều này giúp đội ngũ tập trung nguồn lực vào việc tối ưu hóa luồng trải nghiệm thay vì chỉ sửa đổi các yếu tố đồ họa lẻ tẻ.
3. Ý tưởng (Ideate)
Ideate design thinking là gì? Ideate là quá trình động não (brainstorming) để tạo ra càng nhiều ý tưởng và giải pháp sáng tạo càng tốt, mà không bị giới hạn bởi tính khả thi hay logic ngay từ đầu.
Giai đoạn này khuyến khích sự phá cách và loại bỏ lối mòn. Ví dụ, để giải quyết vấn đề “người dùng quên mật khẩu”, thay vì chỉ nghĩ đến nút “Quên mật khẩu”, bạn có thể đưa ra ý tưởng về đăng nhập bằng sinh trắc học, mã OTP qua email hoặc liên kết tài khoản mạng xã hội. Vai trò của ideate là mở rộng biên giới sáng tạo, từ đó chọn lọc ra phương án tối ưu nhất để hiện thực hóa trong các bước tiếp theo.
4. Tạo mẫu (Prototype)
Tạo mẫu là bước chuyển đổi các ý tưởng trên giấy thành các phiên bản mô phỏng có thể tương tác được (như Wireframe hoặc Mockup cao cấp).
Prototype tồn tại để nhà thiết kế kiểm chứng giả định của mình một cách nhanh chóng và ít tốn kém nhất. Thay vì lập trình toàn bộ hệ thống, bạn chỉ cần tạo ra một giao diện mô phỏng luồng di chuyển của người dùng. Trong UI/UX, mẫu thử giúp các bên liên quan (stakeholders) hình dung rõ ràng về sản phẩm và phát hiện sớm các lỗi về logic hiển thị hoặc cấu trúc thông tin trước khi bước vào giai đoạn code phức tạp.
5. Kiểm thử (Test)
Kiểm thử là bước đưa mẫu thử đến tay người dùng thực tế để quan sát cách họ thao tác và thu thập phản hồi nhằm cải thiện sản phẩm.
Mục tiêu của bước này không phải là để chứng minh designer đúng, mà là để tìm ra những điểm chưa tốt. Nếu người dùng không thể hoàn thành một tác vụ trên mẫu thử, quy trình sẽ quay lại các bước trước đó (như Ideate hoặc Define) để điều chỉnh. Tính lặp đi lặp lại của phương pháp design thinking đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng luôn đạt được độ hoàn thiện cao nhất và thực sự giải quyết được bài toán của người dùng.
III. Học về tư duy thiết kế ở góc độ tư duy, không chỉ là kỹ năng

Tư duy thiết kế sẽ có rất nhiều cái để nói, nếu khái quát thì người có tư duy thiết kế nghĩa là họ là một designer giỏi, giải quyết được một yêu cầu về thiết kế. Nhưng nếu chỉ nói chung chung vậy thì khá khó để chúng ta phát triển. Vậy nên cần phân chia ra. Và theo TELOS đây là những tư duy nhỏ và thiết yếu để tạo nên Tư Duy Thiết Kế.
- Tư duy thiết kế Thẩm mỹ
- Tư duy thiết kế Nhất quán – Hệ thống
- Tư duy thiết kế về Thương hiệu và Cảm xúc (Brand & Emotional Mindset)
- Tư duy thiết kế về tính khả dụng (User-Centric hoặc A11y)
Bạn có thể xem bài chi tiết cũng như cách rèn luyện tư duy thiết kế tại đây.
IV. Kết luận
Design Thinking không chỉ là một phương pháp tư duy dành riêng cho UX/UI design, mà còn là một công cụ mạnh mẽ có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Bằng cách đặt người dùng làm trung tâm và liên tục thử nghiệm, cải tiến, bạn có thể đưa ra những giải pháp phù hợp và hiệu quả cho các vấn đề của mình dù ở lĩnh vực nào.
