I. Mở đầu
Bạn vừa học thiết kế xong, hoặc đang giữa chừng, và câu hỏi lớn nhất lúc này không phải “Mình nên học gì tiếp?”, “Mình nên apply công ty nào?”, “Mức lương mình sẽ nhận được là bao nhiêu?”, mà là là: “Portfolio của mình trông như thế nào?” vì mọi thứ khác đều bắt đầu từ đây.
Mình hay hỏi học viên TELOS Academy (TLA): “Nếu ngay bây giờ có một HR nhắn tin hỏi ‘Cho mình xem portfolio của bạn được không?’, bạn có tự tin gửi link liền không?”. Hầu hết các bạn đều ngập ngừng: “Em chưa xong”, “Em đang làm dở”… Sự ngập ngừng đó thực ra không chỉ đến từ việc thiếu thời gian, mà đến từ một vấn đề lớn hơn: Nhiều bạn vẫn đang chưa biết nên bắt đầu làm portfolio từ đâu.
Bài này được viết để làm rõ từ đầu: portfolio UI UX Designer là gì, khác gì so với portfolio của Graphic Designer hay Art Director, cấu trúc từng phần ra sao, và bạn nên xây theo hướng nào phù hợp với thế mạnh của mình.
II. Portfolio UI UX Designer là gì – và tại sao nó không phải “gallery ảnh đẹp”

Portfolio của UI/UX Designer không phải là nơi bạn show tất cả giao diện đẹp mắt bạn đã làm ra.
Định nghĩa chuẩn hơn: portfolio UI UX là tập hợp các case study thể hiện quy trình tư duy và giải quyết vấn đề của bạn, có kết quả đo lường được hoặc có thể giải thích được.
Sự khác biệt nằm ở từ “quy trình”. Một designer giỏi không chỉ làm ra màn hình đẹp – họ hiểu vấn đề của người dùng, ra quyết định thiết kế có căn cứ, và lý giải được tại sao sản phẩm cuối cùng trông như vậy. Portfolio tốt là nơi bạn kể lại câu chuyện đó.
Thử nghĩ xem, portfolio thực ra chính là vòng phỏng vấn đầu tiên trên giấy. Khi mở portfolio của bạn ra, HR hay Design Lead không ngồi chấm xem “nó có đẹp không”, mà họ đang tự hỏi: “Bạn này có giải quyết được bài toán của team mình không?”. Trước khi có cơ hội ngồi đối diện trả lời trực tiếp, thì portfolio chính là câu trả lời dài nhất và thuyết phục nhất mà bạn có thể gửi cho họ.
Một portfolio UI UX tốt trả lời được ít nhất ba câu hỏi: bạn giải quyết loại vấn đề gì, bạn làm thế nào để đi từ vấn đề đến giải pháp, và kết quả cuối cùng trông như thế nào.
Portfolio không phải để bạn show bạn đã làm nhiều thứ. Portfolio là để show bạn đã làm tốt một số thứ.
III. Portfolio UI UX khác gì portfolio Graphic Designer và Art Director?
Đây là điểm nhiều bạn chuyển ngành hay người mới bắt đầu hay nhầm nhất. Không phải vì ba loại này giống nhau, mà vì chúng dùng chung một từ “portfolio” nhưng thực ra là ba loại tài liệu hoàn toàn khác nhau.
Mình hay so sánh thế này: nếu bạn đưa cùng một dự án website cho ba người làm portfolio, họ sẽ show khác nhau hoàn toàn.
Graphic Designer sẽ show mockup đẹp, typography, màu sắc, brand guidelines. Người xem sẽ đánh giá: “Aesthetic có nhất quán không? Visual style có đặc trưng không?”
Art Director sẽ show concept vision, direction cho team, campaign tổng thể, kết quả creative. Người xem đánh giá: “Người này có eye for big picture không? Có lead được creative team không?”
UI/UX Designer sẽ show quá trình research, wireframe, prototype, kết quả test với người dùng, metrics sau khi launch. Người xem đánh giá: “Người này có hiểu user không? Có ra quyết định được không?”
| Graphic Designer | Art Director | UI/UX Designer | |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm show | Visual output | Creative vision | Process + Outcome |
| Tỷ lệ process/output | 20% process / 80% final | 30% strategy / 70% direction | 60% process / 40% final |
| Người đánh giá tìm gì | Tay nghề thẩm mỹ | Tư duy chiến lược sáng tạo | Khả năng giải quyết vấn đề |
| Format case study | Image-heavy | Campaign overview | Problem-Process-Solution-Outcome |
| Yếu tố “chết” nếu thiếu | Consistency visual | Big idea rõ ràng | Research + lý do quyết định |
Graphic Designer và Art Director có thể làm portfolio gần như chỉ với ảnh. UI/UX Designer mà làm vậy là đang tự trừ điểm mình. Vì không có process = không có bằng chứng bạn biết đang làm gì.
IV. Cấu phần của một trang web portfolio UI UX Designer

Mình sẽ đi qua từng trang bạn cần có, theo thứ tự quan trọng.
1. Case Study – xương sống của toàn bộ portfolio
Đây là thứ quan trọng nhất, và cũng là thứ nhiều người làm sai nhất.
Một case study UX chuẩn có bốn phần. Phần đầu là Problem – vấn đề là gì, bối cảnh là gì, ai là người dùng bị ảnh hưởng. Phần hai là Process – bạn đã làm gì để hiểu vấn đề: research, insight, các hướng ý tưởng đã cân nhắc, các lần iterate. Phần ba là Solution – giải pháp cuối cùng trông như thế nào và tại sao bạn chọn hướng này. Phần bốn là Outcome – kết quả: metrics, feedback từ người dùng, hoặc bài học rút ra nếu không có data thật.
Phần nhiều người bỏ qua nhất là Outcome. Nếu bạn không đo được metrics vì là project học tập, không có data thật, hãy viết về learning outcome – bạn học được gì, bạn sẽ làm khác đi thế nào nếu làm lại từ đầu.
Phần nhiều người làm thừa nhất là Process. Không cần show mọi thứ bạn tạo ra – show những thứ quan trọng nhất và giải thích tại sao nó dẫn đến quyết định tiếp theo.
2. Homepage – first impression 7 giây
HR không đọc tất cả case study của bạn từ đầu đến cuối. Họ mở link, nhìn qua homepage trong 7-10 giây, và quyết định có đọc tiếp không.
Homepage tốt cần: tagline rõ ràng về bạn là ai và bạn làm gì (không phải “Passionate Designer” – cái đó ai cũng viết), preview của 2-3 case study tốt nhất, và CTA rõ ràng để xem portfolio hoặc liên hệ.
Nguyên tắc quan trọng: chỉ show case study tốt nhất ở homepage, không show tất cả. Portfolio không phải để show bạn đã làm nhiều thứ, mà để show bạn đã làm tốt một số thứ.
3. About page – không phải CV, là người thật
Đây là trang nhiều người viết nhàm nhất. “Mình là designer với X năm kinh nghiệm, đam mê thiết kế trải nghiệm người dùng…” Đọc xong không nhớ gì.
About page tốt trả lời được: bạn giỏi nhất ở loại vấn đề gì, bạn đã làm việc trong context nào – agency, startup, product company, hay freelance – và có một điều gì đó làm bạn đáng nhớ. Không nhất thiết phải ấn tượng, chỉ cần thật.
Mình hay gợi ý học viên bắt đầu bằng một câu dạng: “Mình là designer với background [X], chuyên giải quyết [Y] cho [Z].” Cụ thể hơn nhiều so với “Passionate about UX”.
4. Contact – đừng để người ta phải tìm
Đặt contact ở nhiều chỗ: header, footer, và một contact page riêng. Email là bắt buộc. LinkedIn là nên có. Behance hoặc Dribbble nếu bạn có profile đó.
Một lỗi khá phổ biến: trang contact chỉ có form, không có email trực tiếp. Nếu form bị lỗi hoặc email không đến, HR không biết liên hệ bằng cách khác. Luôn hiển thị email rõ, không chỉ để sau form.
5. Blog/Writing – signal của tư duy (tùy chọn nhưng mạnh)
Không bắt buộc, nhưng nếu bạn có khả năng viết, đây là cách phân biệt bạn với 90% portfolio khác. Một vài bài viết về design thinking, bài học từ dự án, hay góc nhìn về ngành – tất cả đều thể hiện bạn là người tư duy chủ động, không chỉ làm theo brief.
V. 4 kiểu hình portfolio theo thế mạnh của designer
Không có một kiểu portfolio nào đúng cho tất cả. Điều quan trọng là portfolio của bạn phản ánh thế mạnh thực sự của bạn, không phải thế mạnh bạn nghĩ HR muốn thấy.
Mình phân loại thành bốn hướng chính.
Kiểu 1: UX-heavy. Thế mạnh ở research, user interview, synthesis, information architecture, wireframe. Portfolio của bạn có nhiều artifact research, insight rõ ràng, và quyết định thiết kế được dẫn dắt bởi dữ liệu. Phù hợp nhất với UX Researcher hoặc UX Designer tại các công ty product lớn cần chuyên sâu về research.
Kiểu 2: UI-heavy. Thế mạnh ở visual, motion, component design, design system. Portfolio show nhiều final screens được đầu tư kỹ về visual, có design system rõ ràng, có animation hoặc micro-interaction. Phù hợp nhất với UI Designer, Design System Designer, hoặc các công ty cần brand-heavy product.
Kiểu 3: Product Thinking. Thế mạnh ở end-to-end, từ research đến launch đến metrics. Case study của bạn có bối cảnh business rõ ràng, có metrics trước-sau, có thinking về trade-off và constraint khi làm thật. Phù hợp nhất với Product Designer tại startup hoặc scale-up.
Kiểu 4: Generalist/Hybrid. Bạn có thể làm được nhiều thứ ở mức tốt. Portfolio cần đa dạng case study nhưng mỗi cái phải cho thấy bạn adaptable và học nhanh. Phù hợp nhất với in-house designer tại SME hoặc freelancer cần linh hoạt theo yêu cầu client.
Để chọn đúng hướng, hãy tự hỏi: “Khi một dự án design kết thúc, phần nào mình cảm thấy làm tốt nhất và thích nhất?” Đó là thế mạnh thật của bạn, và đó là hướng portfolio nên nhấn vào.
VI. Hãy coi Portfolio là menu nhà hàng, không phải kho hàng siêu thị

Mình hay dùng cách ẩn dụ này khi giải thích tại sao “nhiều không phải là tốt hơn” khi làm portfolio.
Hãy tưởng tượng bạn vào một nhà hàng. Menu có 8 món, mỗi món được mô tả kỹ – nguyên liệu, cách chế biến, điểm đặc trưng của chef. Bạn đọc qua và biết ngay nhà hàng này chuyên gì, chef giỏi gì, và bạn nên order gì để có bữa ăn tốt nhất.
Bây giờ bạn vào một siêu thị với 3.000 SKU. Đủ loại, đủ thứ, không cái nào nổi bật. Bạn đứng giữa các kệ hàng không biết mua gì, không biết cái nào tốt, và có thể rời đi tay không dù có rất nhiều lựa chọn.
Portfolio của bạn nên là menu nhà hàng, không phải siêu thị.
2-3 case study thật sự được đầu tư, có depth, có story rõ ràng, sẽ mạnh hơn 10 case study sơ sài. Vì người xem portfolio không có thời gian đọc nhiều, và nếu case study đầu tiên không hấp dẫn, họ sẽ không đọc tiếp dù bạn có 15 case study khác.
Nguyên tắc mình hay nói với học viên TLA: “Nếu bạn không tự hào khi show case study đó, đừng đưa vào portfolio. Mỗi case study là một lần bạn nói với người xem: đây là loại việc mình làm tốt.”
VII. Cách triển khai – công cụ và hướng tiếp cận
Câu hỏi mình nghe nhiều nhất: “Dùng gì để làm portfolio UI UX?”
Câu trả lời thành thật: công cụ ít quan trọng hơn nội dung. Nhưng mình vẫn sẽ nói để bạn có cơ sở chọn.
Framer là lựa chọn tốt nhất hiện tại nếu bạn muốn portfolio trông professional, có animation, và có thể custom layout không giới hạn. Không cần code nhiều, nhưng cần thời gian làm quen với tool. Kết quả trông xịn và khó trùng với portfolio của người khác.
Notion là lựa chọn nhanh nhất để bắt đầu – bạn viết case study như viết document, đơn giản và tập trung vào nội dung. Nhược điểm là visual presentation không cao và trông giống mọi Notion portfolio khác. Phù hợp để có portfolio nhanh, cải thiện sau.
Webflow cho bạn control hoàn toàn về design, nhưng cần biết CSS hoặc bỏ thời gian học tool. Kết quả đẹp nếu bạn có thể làm chủ Webflow, nhưng learning curve cao hơn Framer đáng kể.
Behance phù hợp nếu bạn có thế mạnh visual và muốn portfolio trong cộng đồng design lớn. Không tốt để show UX process vì format không linh hoạt cho long-form case study và thiếu customization.
Về số lượng case study: bắt đầu với 2 case study thật sự tốt là đủ để apply việc. Không cần chờ đủ 5-6 case mới apply. Một portfolio có ít case nhưng chất lượng cao còn tốt hơn portfolio “chờ hoàn hảo” không bao giờ được gửi đi.
Về cách viết case study không nhàm: kể như câu chuyện thật, không phải báo cáo. Bắt đầu bằng bối cảnh (“Dự án này bắt đầu khi…”), thêm conflict (“Vấn đề lớn nhất mình gặp là…”), và kết bằng insight (“Điều mình học được là…”). Người đọc nhớ câu chuyện, không nhớ bullet point.
VIII. Những lỗi phổ biến khi làm portfolio UI UX

Mình đã xem hàng trăm portfolio của học viên qua các năm dạy tại TLA, và thấy một số pattern lỗi lặp đi lặp lại.
Chỉ show final UI, không có process: Đây là lỗi số một. Một trang màn hình đẹp không nói lên gì về cách bạn đi từ vấn đề đến giải pháp đó. Nếu bạn không giải thích được tại sao layout như vậy, tại sao màu đó, tại sao flow đó – bạn không có case study UX, bạn chỉ có showcase Dribbble.
Case study dài nhưng không có problem statement rõ ràng: Nhiều bạn viết rất chi tiết từng bước nhưng người đọc xong không biết vấn đề ban đầu là gì, và tại sao giải pháp này giải quyết được nó. Mọi case study phải trả lời được trong 2-3 câu đầu: đây là vấn đề gì, của ai, và tại sao nó quan trọng đến mức cần giải quyết.
Copy visual style từ Dribbble nhưng thiếu substance: Dribbble đẹp, nhưng Dribbble toàn là visual candy – không có context, không có constraint, không có real user. Portfolio theo kiểu “mình thiết kế lại app X vì thấy nó xấu” mà không có research, không có user insight, không có data thì không thuyết phục với bất kỳ design lead nào.
Viết bằng giọng “professional” nhưng mất hết cá tính: “I am a passionate UX designer with strong analytical skills and attention to detail.” Câu này có thể copy paste từ 10.000 portfolio khác. About page tốt là about page người đọc cảm thấy như đang nói chuyện với một người thật, không phải đọc LinkedIn summary được AI viết lại.
Dùng project học tập nhưng không thừa nhận điều đó: Bạn không cần project thật để có portfolio tốt – project học ổn, nhưng hãy thành thật về context. “Đây là project mình làm trong khóa học / tự nghiên cứu / redesign concept.” HR hiểu bạn mới vào nghề. Điều họ không chấp nhận là sự không trung thực.
Đợi portfolio hoàn hảo trước khi apply: Đây có thể là lỗi khiến bạn đánh mất nhiều cơ hội. Portfolio là sản phẩm sống – nó thay đổi và cải thiện theo thời gian. Gửi sớm, nhận feedback từ người thật, cải thiện dần. Đó là cách designer làm sản phẩm, và portfolio của bạn cũng là một sản phẩm.
Tổng kết: portfolio tốt không phải portfolio đẹp nhất
Mình sẽ kết bài bằng câu mình hay nói với học viên khi họ hỏi về portfolio:
Portfolio tốt không phải portfolio có nhiều case study nhất, không phải portfolio có visual đẹp nhất, và cũng không phải portfolio được làm bằng tool xịn nhất. Portfolio tốt là portfolio trả lời được câu hỏi “Bạn có thể giải quyết vấn đề của mình không?” một cách rõ ràng, thuyết phục, và thật.
Bắt đầu với một case study thật sự được đầu tư còn tốt hơn đợi để có portfolio “hoàn chỉnh”. Làm rồi gửi rồi cải thiện dần. Đó là cách designer làm sản phẩm, và portfolio của bạn cũng là một sản phẩm cần được build theo cách đó.
Nếu bạn đang ở giai đoạn học và muốn có lộ trình rõ ràng để đi từ zero đến portfolio-ready, mình gợi ý xem qua lộ trình trở thành UX/UI Designer mà TELOS Academy đã tổng hợp – từ kiến thức nền đến dự án thực tế có thể đưa vào portfolio. Còn nếu bạn muốn bắt đầu xây thứ để show trong portfolio, khóa UI Design nền tảng là điểm khởi đầu nhiều học viên TELOS đã đi qua và có việc làm sau đó.

